Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dây cáp điện" (1)
dây cáp điện
Tiếng Anh
Cụm từelectric cable, power cable
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
The installation of new electric cables needs to be done carefully.
Từ liên quan "dây cáp điện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dây cáp điện" (2)
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
The excavator is pulling the electric cable across the road.
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
The installation of new electric cables needs to be done carefully.
